Laptop xách tay
Văn phòng | siêu bền
25%
8.090.000 
  • 14 inch
  • i5 6300U
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,7 Kg
Đồ họa | thiết kế
21%
12.790.000 
  • 14 inch
  • i5 10210U
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • AMD Radeon R7 M440
  • 1,51 Kg
Game | đồ họa
27%
16.590.000 
  • 15.6 inch
  • i5 1135G7
  • M2.SSD
  • 3200MHz
  • NVIDIA GeForce MX330
  • 1,98 Kg
Văn phòng | siêu bền
12%
22.590.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i5 1245U
  • M2.SSD 256GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,36 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
19%
17.790.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • R5 7530U
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB LPDDR4 4266MHz
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 1.58 Kg
Văn phòng | siêu bền
25%
23.790.000 
  • 14 inch
  • i7 1360P
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5 4800MHz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.53 Kg
Game | đồ họa
24%
20.590.000 
  • 15.6 inch
  • R7 6800H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050
  • 2,3 Kg
Game | đồ họa
20%
20.390.000 
  • 16.1 inch
  • R5 6600H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6
  • 2.4 Kg
hp 255 g7 usa
Văn phòng | kế toán
31%
9.990.000 
  • 15.6 inch
  • R3 3200U
  • SSD
  • 8GB
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,78 Kg
Văn phòng | siêu bền
28%
7.790.000 
  • 12.5 inch
  • i5 6300U
  • SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,18 Kg
hp elitebook 840 g7
Thiết kế thời thượng
24%
16.190.000 
  • 14 inch
  • i5 10310U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 2666MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,34 Kg
Văn phòng | kế toán
32%
10.990.000 
  • 15.6 inch
  • i3 1115G4
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,85 Kg
hp elitebook 840 g5
Văn phòng | siêu bền
31%
9.790.000 
  • 14 inch
  • i5 7300U
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4 2400MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Văn phòng | siêu bền
44%
5.790.000 
  • 14 inch
  • i5 4210M
  • SSD
  • 8GB DDR3L
  • Intel® HD Graphics Family
  • 2 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
26%
16.790.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i7 8665U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR3
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,08 Kg
Văn phòng | siêu bền
30%
10.290.000 
  • 14 inch
  • i5 6300U
  • M2.SSD 256GB
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,3 Kg
Game | đồ họa
20%
18.890.000 
  • 15.6 inch
  • i5 12450H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR5 4800MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050
  • 2 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
30%
26.590.000 
  • 13 inch
  • i7 1160G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4x 4267MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 0,97 Kg
Đồ họa | thiết kế
29%
16.890.000 
  • 15.6 inch
  • i7 7820HQ
  • M2.SSD 256GB + HDD 1TB
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA Quadro M2200
  • 2,79 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
27%
18.590.000 
  • 15.6 inch cảm ứng
  • R5 7530
  • M2.SSD 256GB
  • 8GB LPDDR4X 4266MHz
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 2.01 Kg
Thiết kế thời thượng
45%
32.590.000 
  • 13.3 inch Cảm ứng
  • i7 1260P
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5 5200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,23 Kg
Thiết kế thời thượng
31%
15.590.000 
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i5 1235U
  • M2.SSD 512GB
  • 12GB DDR4 3200MHz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.7 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
27%
28.590.000 
  • 15.6 inch 4K
  • i7 10850H
  • M2.SSD
  • 32GB DDR4-2933MHz ECC
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 1.7 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
22%
21.390.000 
  • 13.3 inch Cảm ứng
  • i7 1165G7
  • 512 GB PCle SSD
  • 16GB DDR4 2667MHz
  • integrated Intel® UHD Graphics
  • 1.29 Kg
lenovo slim 7
Đồ họa | thiết kế
25%
33.590.000 
  • 14.5 inch
  • R7 6800HS
  • M2.SSD 1TB
  • 16GB 6400MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050
  • 1,45 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
26%
33.590.000 
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i7 1185G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4x 4266MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,4 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
17%
29.190.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i5 1345U
  • M2.SSD 256GB
  • 16GB LPDDR5 4800MT/s
  • Intel®Iris®Xe Graphics
  • 1.53 Kg
Văn phòng | kế toán
52%
7.790.000 
  • 15.6 inch
  • i3 1005G1
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,74 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
26%
10.390.000 
  • 15.6 inch
  • i3 1115G4
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,9 Kg
Thiết kế thời thượng
23%
25.090.000 
  • 14 inch
  • i7 1355U
  • 512 GB PCIe® NVMe
  • 12GB DDR4 2666MHz
  • Intel® Iris® graphics
  • 1.46 Kg
Văn phòng | siêu bền
25%
7.590.000 
  • 14 inch
  • i5 7200U
  • M2.SSD
  • DDR4 2133 SDRAM
  • Intel® HD Graphics 620
  • 1.95 Kg
Văn phòng | siêu bền
46%
10.090.000 
  • 14 inch
  • i5 8250U
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,7 Kg
Văn phòng | siêu bền
35%
15.390.000 
  • 14 inch
  • i5 10310U
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
29%
9.790.000 
  • 14 inch
  • i7 6600U
  • M2.SSD
  • DDR4 SDRAM 2400MHz
  • Intel HD Graphics 5500
  • 1.51 Kg
17%
22.390.000 
  • 15.6 inch
  • i5 1250P
  • M2.SSD 256GB
  • 16GB 32000Mhz DDR4
  • Integrated Intel®Iris® Xe Graphics
  • 1.76 Kg
Văn phòng | siêu bền
28%
7.790.000 
  • 14 inch
  • i5 6300U
  • SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,7 Kg
Đồ họa | thiết kế
26%
27.790.000 
  • 15.6 inch
  • i7 1265U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800 MT/s
  • NVIDIA Quadro T550 FHD
  • 1,58 Kg
Văn phòng | siêu bền
26%
17.090.000 
  • 14 inch
  • i5 1145G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Đồ họa | thiết kế
35%
29.590.000 
  • 15.6 inch cảm ứng
  • i7 10850H
  • M2.SSD 1TB
  • 32GB DDR4 2933MHz
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 1,84 Kg
Văn phòng | siêu bền
27%
8.790.000 
  • 14 inch
  • i7 6820HQ
  • SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,7 Kg
Gọi tư vấn
Chat